CÁC YẾU TỐ QUAN TRỌNG KHI LỰA CHỌN KÍNH

Khi lựa chọn kính cho công trình, có ba nhóm yếu tố chính quyết định bạn sẽ dùng loại kính nào:

  1. Các yêu cầu về hiệu suất tối thiểu theo quy chuẩn xây dựng
  2. Các yêu cầu bắt buộc tuân thủ để đảm bảo an toàn – bền bỉ – phù hợp tiêu chuẩn
  3. Sở thích cá nhân của chủ nhà hoặc phong cách thiết kế của kiến trúc sư

Hai yếu tố đầu tiên được quy định bởi luật xây dựng thông qua Quy chuẩn Xây dựng và các Tiêu chuẩn tham chiếu. Yếu tố Sở thích cá nhân có thể bao gồm vẻ đẹp thẩm mỹ hoặc màu sắc của kính, độ trong suốt cao khi nhìn xuyên qua kính hoặc sự riêng tư, mong muốn về khả năng cách âm hoặc khả năng chống xâm nhập. Dưới đây, chúng ta sẽ xem xét chi tiết hơn về ba yếu tố chính này.

1. Yêu Cầu Về Hiệu Suất Tối Thiểu (Bắt Buộc)

Quy  chuẩn Xây dựng Quốc gia (QCXD) quy định Giá trị Uw và SHGCw mà hệ kính phải đạt được. 

Lớp kính bao gồm Kính + Khung + Chất bịt kín. 

Giá trị U-valuew (Hệ số cách nhiệt tổng)

Chỉ số này cho biết hệ kính giữ nhiệt tốt đến mức nào, hạn chế nhiệt trong nhà thoát ra ngoài.
Kính có U-Valuew thấp → giữ ấm tốt hơn → tiết kiệm năng lượng cho mùa lạnh

SHGCw (Hệ số hấp thụ nhiệt mặt trời tổng) 

Chỉ số này thể hiện lượng nhiệt từ mặt trời xuyên qua kính hấp thụ vào nhà.
SHGCw thấp → giảm nóng → giảm chi phí làm mát.

Khi chọn kính, việc đầu tiên luôn là kiểm tra xem loại kính đó có đáp ứng được yêu cầu về U-Valuew và SHGCw tối thiểu hay không.

2. Các yêu cầu bắt buộc tuân thủ khác

Các yêu cầu về hiệu suất cần thiết khác bao gồm:

  • Yêu cầu về tăng cường độ bền cho kính
  • Giảm thiểu rủi ro kính tự vỡ (Spontaneous Breakage)
  • Giảm rủi ro kính bị nứt do sốc nhiệt
  • Yêu cầu về kính an toàn cấp A (Grade A Safety Glass)
  • Yêu cầu bổ sung cho kính cách âm

Độ bền: 

Một số vị trí yêu cầu tấm kính phải có khả năng chịu lực tốt hơn do:

  • Tấm kính lớn
  • Gió mạnh
  • Nguy cơ va chạm của con người

Kính thường (Annealed) có thể được tăng cường ứng suất bề mặt bằng cách:

Kính bán cường lực (Heat Strengthened – HS) – mạnh hơn ~2 lần

Kính cường lực (Toughened/Tempered – FT) – mạnh hơn ~5 lần

Khi vỡ:

Kính thường → mảnh sắc bén, nguy hiểm

Kính bán cường lực → mảnh lớn, bớt sắc nhưng vẫn có thể gây nguy hiểm

Kính cường lực → vỡ vụn thành hạt nhỏ, an toàn hơn

Kính Tự Nổ (Spontaneous Combustion)

Kính cường lực có thể tự vỡ mà không do bất kỳ lực tác động nào, nguyên nhân chủ yếu do tạp chất Nickel Sulphide có trong kính. Những tạp chất này có thể tồn tại trong kính từ nguyên liệu thô ban đầu (ví dụ: cát). Điều này có thể khiến cho kính cường lực có thể phát nổ bất cứ lúc nào trong qua trình sử dụng, thậm chí là nhiều năm sau khi lắp đặt.

Nếu tấm kính vẫn còn nguyên vẹn (nhìn thấy ở kính cường lực), bạn sẽ thấy họa tiết hình “cánh bướm” rõ rệt của vết vỡ tập trung xung quanh tạp chất, có thể nhìn thấy bằng mắt thường như một chấm đen (xem hình ảnh bên dưới).

Ứng suất Nhiệt (Thermal Stress)

Ứng suất nhiệt là hiện tượng kính ủ có thể bị nứt, vỡ bất cứ lúc nào do do chênh lệch nhiệt độ quá lớn giữa các vùng trên cùng một tấm kính. Hiện tượng này thường thấy nhất sau một đêm lạnh giá và sau đó là ánh nắng gay gắt buổi sáng làm nóng một phần kính, trong khi phần còn lại vẫn lạnh do bị che khuất bởi nhiệt mặt trời (ví dụ: cây cối hoặc tòa nhà đổ bóng lên kính). Nguy cơ này thường thấy nhất ở kính hấp thụ nhiệt mặt trời cao – ví dụ: kính màu, kính laminate màu và một số loại kính phủ tối màu.

Nếu kính vẫn còn nguyên vẹn, bạn sẽ thấy vết nứt rõ rệt bắt đầu từ một cạnh và kéo dài thành góc 45 độ (xem hình ảnh bên dưới).

Để giảm thiểu rủi ro này, bạn có thể tăng cường ứng suất cho kính bằng cách sử dụng kính cường lực hoặc bán cường lực. 

Kính an toàn loại A

Vật liệu kính an toàn loại A được sử dụng trong các tòa nhà là kính cường lực hoặc kính dán an toàn nhiều lớp. Kính dán nhiều lớp có thể được làm từ kính ủ, kính bán cường lực hoặc kính cường lực.

Cách Âm 

Nếu công trình gần:

Ga tàu

Đường lớn

Sân bay

→ Có thể cần đạt yêu cầu cách âm tối thiểu STC

Nguyên tắc:

Tiếng bass (tần số thấp): cần kính dày hơn

Tiếng treble (tần số cao): cần kính dán cách âm (acoustic laminate)

Môi trường nhiều loại tiếng ồn khác nhau: kết hợp kính dày + kính dán cách âm

STC cao không phải lúc nào cũng đủ → cần xem chỉ số giảm âm theo từng dải tần số.

3. Sở thích cá nhân

Kiến trúc sư hoặc chủ nhà cũng có thể có sở thích riêng về kính và lớp phủ kính được sử dụng. Những sở thích này bao gồm:

Kính siêu trong – độ truyền sáng và độ trong suốt cao

Để:

xem cảnh vật rõ hơn

tăng tính thẩm mỹ

→ Nhưng cần chú ý đến chói nắng, tăng nhiệt vào bên trong, và cần dùng rèm nhiều hơn.

  • Kính màu: Mang lại vẻ đẹp kiến trúc từ bên ngoài.
    Tuy nhiên, kính tối sẽ giảm ánh sáng tự nhiên → ảnh hưởng sức khỏe và sự thoải mái bên trong.

Kính tối màu để tạo sự riêng tư

Ban ngày có thể hiệu quả, nhưng ban đêm hiệu ứng ngược lại:
→ Bật đèn trong nhà thì bên ngoài thấy rõ.

Cách âm tốt hơn

Cho gia đình có người nhạy cảm với tiếng ồn:
→ Dùng kính dày hơn hoặc kính dán cách âm.

Chống tia UV – hạn chế phai màu nội thất

Bảo vệ khỏi các yếu tố có hại từ tia UV để bảo vệ; màng cửa, sàn gỗ, thảm, sách, tranh treo tường và các tác phẩm nghệ thuật khác

Tăng cường an ninh, chống xâm nhập 

→ Dùng kính cường lực dán an toàn nhiều lớp 

Điều quan trọng cần lưu ý là đôi khi sở thích cá nhân có thể không được chấp nhận do các yêu cầu bắt buộc phải đáp ứng. 

Một ví dụ phổ biến ở đây là: 

Bạn muốn kính cực trong – có độ truyền sáng cao,

Nhưng yêu cầu SHGC của công trình lại phải rất thấp → kính trong không đáp ứng được.

FAQ

Low-E là kính phủ. Chữ "E" là viết tắt của "Emissivity" (Độ phát xạ), hãy hình dung điều này như một loại kính có khả năng truyền nhiệt không phải từ mặt trời. Nếu khả năng truyền nhiệt thấp, tức là có một đặc điểm đặc biệt nào đó ở loại kính đó giúp ngăn chặn nhiệt lượng truyền qua. Có 2 loại Low-E: Low-E phủ cứng truyền thống hoặc Low-E phủ mềm hiện đại hơn.

1. Kính Low-E phủ cứng (Hardcoat Low-E)

Low-E phủ cứng, hay còn gọi là Pyrolytic Low-E, là thế hệ kính phủ cách nhiệt đầu tiên được ứng dụng trong ngành kính xây dựng. Về mặt kỹ thuật, lớp phủ này được tạo ra thông qua quy trình lắng đọng hơi hóa học (CVD – Chemical Vapor Deposition), được thực hiện ngay trong giai đoạn sản xuất kính nổi khi tấm kính vẫn đang ở trạng thái nóng đỏ.

Trong quá trình này, hỗn hợp các hợp chất kim loại được phun trực tiếp lên bề mặt kính, phản ứng và liên kết bền vững với cấu trúc kính trong quá trình ủ nhiệt, tạo thành một lớp phủ tích hợp. Chính đặc tính bền vững này là nguồn gốc của tên gọi “Hardcoat”.

Thành phần kim loại chủ yếu trong lớp phủ Hardcoat Low-E là Indium Tin Oxide (ITO) – vật liệu có khả năng phản xạ hồng ngoại tốt, giúp giảm truyền nhiệt mà vẫn đảm bảo truyền sáng. Loại kính này có thể sử dụng ở dạng kính đơn, với lớp phủ được bố trí ở mặt trong công trình.

Hardcoat Low-E được đánh giá cao về hiệu suất cách nhiệt và kiểm soát năng lượng mặt trời đối với dòng sản phẩm kính đơn, thể hiện qua giá trị U-value và SHGC. Tuy nhiên, nhược điểm của loại kính này là lớp phủ có thể bị trầy xước, mờ hoặc bị ảnh hưởng bởi hóa chất tẩy rửa, do đó cần tuân thủ quy trình bảo quản và vệ sinh nghiêm ngặt trong quá trình sử dụng.

2. Kính Low-E phủ mềm (Softcoat Low-E)

Low-E phủ mềm, hay còn gọi là Sputter-Coated Low-E, được sản xuất bằng quy trình lắng đọng hơi vật lý (PVD – Physical Vapor Deposition). Phương pháp này được thực hiện trên kính nổi đã được sản xuất hoàn chỉnh, bằng cách phun các lớp kim loại và oxit kim loại mỏng ở cấp độ nguyên tử lên bề mặt kính trong môi trường chân không cao.

Thành phần kim loại chính trong lớp phủ Softcoat Low-E là Bạc (Ag), mang lại độ trong suốt cao, màu sắc trung tínhhiệu suất cách nhiệt vượt trội so với Hardcoat. Đặc biệt, lớp phủ này không gây hiện tượng mờ hoặc biến đổi màu theo thời gian, đảm bảo tính thẩm mỹ cao cho công trình kiến trúc hiện đại.

Do lớp phủ Softcoat tương đối nhạy cảm với môi trường, loại kính này không thể sử dụng ở dạng kính đơn, mà bắt buộc phải được lắp trong các đơn vị kính cách nhiệt (IGU) – điển hình là kính hộp hai lớp (DGU), trong đó lớp phủ được bảo vệ an toàn trong khoang khí trơ.

Softcoat Low-E được chia thành ba nhóm chính dựa trên số lượng lớp bạc trong cấu trúc phủ:

Single Silver: Phù hợp cho công trình dân dụng, ưu tiên độ truyền sáng cao.

Double Silver: Đáp ứng yêu cầu cân bằng giữa hiệu suất năng lượng và độ trong suốt, thường dùng cho công trình thương mại.

Triple Silver: Dành cho công trình hiệu suất cao, nơi yêu cầu cách nhiệt, chống nắng và tiết kiệm năng lượng tối ưu.

Low-E phủ mềm, hay còn gọi là Sputter-Coated Low-E, được sản xuất bằng quy trình lắng đọng hơi vật lý (PVD – Physical Vapor Deposition). Phương pháp này được thực hiện trên kính nổi đã được sản xuất hoàn chỉnh, bằng cách phun các lớp kim loại và oxit kim loại mỏng ở cấp độ nguyên tử lên bề mặt kính trong môi trường chân không cao.

Thành phần kim loại chính trong lớp phủ Softcoat Low-E là Bạc (Ag), mang lại độ trong suốt cao, màu sắc trung tínhhiệu suất cách nhiệt vượt trội so với Hardcoat. Đặc biệt, lớp phủ này không gây hiện tượng mờ hoặc biến đổi màu theo thời gian, đảm bảo tính thẩm mỹ cao cho công trình kiến trúc hiện đại.

Do lớp phủ Softcoat tương đối nhạy cảm với môi trường, loại kính này không thể sử dụng ở dạng kính đơn, mà bắt buộc phải được lắp trong các đơn vị kính cách nhiệt (IGU) – điển hình là kính hộp hai lớp (DGU), trong đó lớp phủ được bảo vệ an toàn trong khoang khí trơ.

Softcoat Low-E được chia thành ba nhóm chính dựa trên số lượng lớp bạc trong cấu trúc phủ:

Single Silver: Phù hợp cho công trình dân dụng, ưu tiên độ truyền sáng cao.

Double Silver: Đáp ứng yêu cầu cân bằng giữa hiệu suất năng lượng và độ trong suốt, thường dùng cho công trình thương mại.

Triple Silver: Dành cho công trình hiệu suất cao, nơi yêu cầu cách nhiệt, chống nắng và tiết kiệm năng lượng tối ưu.

Kính nổi được sản xuất theo công nghệ Float Process – một quy trình tiêu chuẩn toàn cầu trong ngành sản xuất kính hiện đại.Trong quá trình này, hỗn hợp nguyên liệu được nấu chảy thành thủy tinh ở nhiệt độ khoảng 1.500°C sau đó được tạo hình bằng cách nổi lên bề mặt thiếc nóng chảy. Dưới tác dụng của trọng lực và sức căng bề mặt, thủy tinh nóng tự động trải phẳng và nổi trên lớp thiếc, tạo nên bề mặt phẳng có độ dày đồng đều.Sau đó, tấm kính được làm nguội có kiểm soát trong lò ủ nhằm loại bỏ ứng suất nội tại, đảm bảo kính có độ bền ổn định và khả năng gia công tốt.

Công nghệ này tạo ra sản phẩm được gọi là “Float Glass”, hay còn được biết đến dưới các tên gọi khác như: Clear Glass, Clear Float Glass, Annealed Glass, hoặc Kính Thường.

Các Thành phần nguyên liệu chính của kính nổi thông thường gồm:

Thành phần

Công thức hóa học / Tên gọi kỹ thuật

Chức năng chính

Cát Silica

SiO₂

Thành phần chính tạo khung cấu trúc kính

Soda Ash (Natri Cacbonat)

Na₂CO₃

Giảm nhiệt độ nóng chảy của Silica, giúp tiết kiệm năng lượng

Đá vôi

CaCO₃

Cung cấp Canxi, tăng độ bền hóa học và cơ học

Dolomit

CaMg(CO₃)₂

Bổ sung Magie, cải thiện độ bền và khả năng chống biến dạng

Bánh muối (Natri Sunfat)

Na₂SO₄

Chất tinh luyện, giúp loại bỏ bọt khí trong khối thủy tinh

Thủy tinh vỡ tái chế (Cullet)

Kính vụn

Giúp ổn định quá trình nấu chảy, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải CO₂

U-value (hay còn gọi là hệ số truyền nhiệt) là chỉ số đo lượng nhiệt thất thoát qua 1 m² kính khi có chênh lệch 1°C giữa bên trong và bên ngoài công trình.

Nếu U-value cao, kính dễ truyền nhiệt, làm nóng lên vào mùa hè và mất nhiệt vào mùa đông.

Nếu U-value thấp, kính giữ nhiệt tốt hơn, giúp tiết kiệm điện năng điều hòa và nâng cao hiệu quả năng lượng tòa nhà.

Hiểu đơn giản

          Khi trời lạnh, nhiệt từ trong nhà sẽ thoát ra ngoài qua kính.

          Khi trời nóng, nhiệt bên ngoài sẽ truyền ngược vào trong.

          U-value cho biết mức độ xảy ra hiện tượng này.

U-value càng thấp → Khả năng cách nhiệt càng cao → Công trình càng tiết kiệm năng lượng.

Ký hiệu

Tên gọi

Phạm vi đo lường

Mô tả

Ug

U-value của kính (Glass only)

Chỉ đo riêng phần kính

Đánh giá khả năng cách nhiệt của tấm kính độc lập, không bao gồm khung và phụ kiện.

Uw

U-value toàn hệ thống (Window system)

Bao gồm kính + khung + keo trám

Thể hiện hiệu suất truyền nhiệt của toàn bộ cửa sổ hoặc vách kính hoàn chỉnh.

 

SHGC (Solar Heat Gain Coefficient)hệ số hấp thụ nhiệt mặt trời, cho biết lượng nhiệt từ ánh nắng mặt trời đi xuyên qua kính vào bên trong tòa nhà.
Nói cách khác, đây là thước đo khả năng kiểm soát nhiệt từ mặt trời của kính.

Cách hiểu đơn giản:

SHGC = 0,84 → 84% nhiệt mặt trời đi vào trong (chỉ 16% bị chặn lại).

SHGC = 0,27 → 27% nhiệt mặt trời đi vào trong (73% bị chặn lại).

SHGC càng thấp → Kính càng chống nóng tốt.
SHGC càng cao → Kính cho nhiều nhiệt mặt trời đi vào hơn (phù hợp với vùng khí hậu lạnh, cần tận dụng nhiệt).

SHGC càng thấp → Kính càng chống nóng tốt → Tòa nhà càng tiết kiệm năng lượng

Loại

Ý nghĩa

Phạm vi tính

Mô tả

SHGCg

Hệ số hấp thụ nhiệt của kính đơn lẻ

Chỉ tính phần kính

Đánh giá khả năng hấp thụ nhiệt của tấm kính độc lập, không bao gồm khung và phụ kiện.

SHGCw

Hệ số hấp thụ nhiệt toàn hệ thống

Bao gồm kính, khung và keo trám

Thể hiện hiệu suất hấp thụ nhiệt của toàn bộ cửa sổ hoặc vách kính hoàn chỉnh.