Kiến thức về kính

Bạn có thể tìm thấy ở đây mọi thứ kiến thức cơ bản về kính, từ quá trình sản xuất kính, Quy trình gia công kính đến các công nghệ mới và loại kính hiện có trên thị trường. Các bài viết được các chuyên gia về kính của chúng tôi biên soạn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vẻ đẹp của thủy tinh.

“Hãy cho chúng tôi biết những yêu cầu của bạn về kính kiến trúc, ETG sẵn sàng chia sẽ mọi điều mà chúng tôi biết để cùng nhau phát triển trong tương lai”

Chất lượng vượt trội, dịch vụ chuyên nghiệp, giá cả hợp lý giúp ETG tồn tại và không ngừng phát triển. Là một doanh nghiệp trẻ và năng động, chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để đóng góp vào sự phát triển của ngành kính xây dựng Việt Nam thông qua việc cung cấp những sản phẩm chất lượng cao, thân thiện môi trường và đáp ứng các Tiêu chuẩn Quốc gia, Quốc tế.

FAQ

Low-E là kính phủ. Chữ "E" là viết tắt của "Emissivity" (Độ phát xạ), hãy hình dung điều này như một loại kính có khả năng truyền nhiệt không phải từ mặt trời. Nếu khả năng truyền nhiệt thấp, tức là có một đặc điểm đặc biệt nào đó ở loại kính đó giúp ngăn chặn nhiệt lượng truyền qua. Có 2 loại Low-E: Low-E phủ cứng truyền thống hoặc Low-E phủ mềm hiện đại hơn.

1. Kính Low-E phủ cứng (Hardcoat Low-E)

Low-E phủ cứng, hay còn gọi là Pyrolytic Low-E, là thế hệ kính phủ cách nhiệt đầu tiên được ứng dụng trong ngành kính xây dựng. Về mặt kỹ thuật, lớp phủ này được tạo ra thông qua quy trình lắng đọng hơi hóa học (CVD – Chemical Vapor Deposition), được thực hiện ngay trong giai đoạn sản xuất kính nổi khi tấm kính vẫn đang ở trạng thái nóng đỏ.

Trong quá trình này, hỗn hợp các hợp chất kim loại được phun trực tiếp lên bề mặt kính, phản ứng và liên kết bền vững với cấu trúc kính trong quá trình ủ nhiệt, tạo thành một lớp phủ tích hợp. Chính đặc tính bền vững này là nguồn gốc của tên gọi “Hardcoat”.

Thành phần kim loại chủ yếu trong lớp phủ Hardcoat Low-E là Indium Tin Oxide (ITO) – vật liệu có khả năng phản xạ hồng ngoại tốt, giúp giảm truyền nhiệt mà vẫn đảm bảo truyền sáng. Loại kính này có thể sử dụng ở dạng kính đơn, với lớp phủ được bố trí ở mặt trong công trình.

Hardcoat Low-E được đánh giá cao về hiệu suất cách nhiệt và kiểm soát năng lượng mặt trời đối với dòng sản phẩm kính đơn, thể hiện qua giá trị U-value và SHGC. Tuy nhiên, nhược điểm của loại kính này là lớp phủ có thể bị trầy xước, mờ hoặc bị ảnh hưởng bởi hóa chất tẩy rửa, do đó cần tuân thủ quy trình bảo quản và vệ sinh nghiêm ngặt trong quá trình sử dụng.

2. Kính Low-E phủ mềm (Softcoat Low-E)

Low-E phủ mềm, hay còn gọi là Sputter-Coated Low-E, được sản xuất bằng quy trình lắng đọng hơi vật lý (PVD – Physical Vapor Deposition). Phương pháp này được thực hiện trên kính nổi đã được sản xuất hoàn chỉnh, bằng cách phun các lớp kim loại và oxit kim loại mỏng ở cấp độ nguyên tử lên bề mặt kính trong môi trường chân không cao.

Thành phần kim loại chính trong lớp phủ Softcoat Low-E là Bạc (Ag), mang lại độ trong suốt cao, màu sắc trung tínhhiệu suất cách nhiệt vượt trội so với Hardcoat. Đặc biệt, lớp phủ này không gây hiện tượng mờ hoặc biến đổi màu theo thời gian, đảm bảo tính thẩm mỹ cao cho công trình kiến trúc hiện đại.

Do lớp phủ Softcoat tương đối nhạy cảm với môi trường, loại kính này không thể sử dụng ở dạng kính đơn, mà bắt buộc phải được lắp trong các đơn vị kính cách nhiệt (IGU) – điển hình là kính hộp hai lớp (DGU), trong đó lớp phủ được bảo vệ an toàn trong khoang khí trơ.

Softcoat Low-E được chia thành ba nhóm chính dựa trên số lượng lớp bạc trong cấu trúc phủ:

Single Silver: Phù hợp cho công trình dân dụng, ưu tiên độ truyền sáng cao.

Double Silver: Đáp ứng yêu cầu cân bằng giữa hiệu suất năng lượng và độ trong suốt, thường dùng cho công trình thương mại.

Triple Silver: Dành cho công trình hiệu suất cao, nơi yêu cầu cách nhiệt, chống nắng và tiết kiệm năng lượng tối ưu.

Low-E phủ mềm, hay còn gọi là Sputter-Coated Low-E, được sản xuất bằng quy trình lắng đọng hơi vật lý (PVD – Physical Vapor Deposition). Phương pháp này được thực hiện trên kính nổi đã được sản xuất hoàn chỉnh, bằng cách phun các lớp kim loại và oxit kim loại mỏng ở cấp độ nguyên tử lên bề mặt kính trong môi trường chân không cao.

Thành phần kim loại chính trong lớp phủ Softcoat Low-E là Bạc (Ag), mang lại độ trong suốt cao, màu sắc trung tínhhiệu suất cách nhiệt vượt trội so với Hardcoat. Đặc biệt, lớp phủ này không gây hiện tượng mờ hoặc biến đổi màu theo thời gian, đảm bảo tính thẩm mỹ cao cho công trình kiến trúc hiện đại.

Do lớp phủ Softcoat tương đối nhạy cảm với môi trường, loại kính này không thể sử dụng ở dạng kính đơn, mà bắt buộc phải được lắp trong các đơn vị kính cách nhiệt (IGU) – điển hình là kính hộp hai lớp (DGU), trong đó lớp phủ được bảo vệ an toàn trong khoang khí trơ.

Softcoat Low-E được chia thành ba nhóm chính dựa trên số lượng lớp bạc trong cấu trúc phủ:

Single Silver: Phù hợp cho công trình dân dụng, ưu tiên độ truyền sáng cao.

Double Silver: Đáp ứng yêu cầu cân bằng giữa hiệu suất năng lượng và độ trong suốt, thường dùng cho công trình thương mại.

Triple Silver: Dành cho công trình hiệu suất cao, nơi yêu cầu cách nhiệt, chống nắng và tiết kiệm năng lượng tối ưu.

Kính nổi được sản xuất theo công nghệ Float Process – một quy trình tiêu chuẩn toàn cầu trong ngành sản xuất kính hiện đại.Trong quá trình này, hỗn hợp nguyên liệu được nấu chảy thành thủy tinh ở nhiệt độ khoảng 1.500°C sau đó được tạo hình bằng cách nổi lên bề mặt thiếc nóng chảy. Dưới tác dụng của trọng lực và sức căng bề mặt, thủy tinh nóng tự động trải phẳng và nổi trên lớp thiếc, tạo nên bề mặt phẳng có độ dày đồng đều.Sau đó, tấm kính được làm nguội có kiểm soát trong lò ủ nhằm loại bỏ ứng suất nội tại, đảm bảo kính có độ bền ổn định và khả năng gia công tốt.

Công nghệ này tạo ra sản phẩm được gọi là “Float Glass”, hay còn được biết đến dưới các tên gọi khác như: Clear Glass, Clear Float Glass, Annealed Glass, hoặc Kính Thường.

Các Thành phần nguyên liệu chính của kính nổi thông thường gồm:

Thành phần

Công thức hóa học / Tên gọi kỹ thuật

Chức năng chính

Cát Silica

SiO₂

Thành phần chính tạo khung cấu trúc kính

Soda Ash (Natri Cacbonat)

Na₂CO₃

Giảm nhiệt độ nóng chảy của Silica, giúp tiết kiệm năng lượng

Đá vôi

CaCO₃

Cung cấp Canxi, tăng độ bền hóa học và cơ học

Dolomit

CaMg(CO₃)₂

Bổ sung Magie, cải thiện độ bền và khả năng chống biến dạng

Bánh muối (Natri Sunfat)

Na₂SO₄

Chất tinh luyện, giúp loại bỏ bọt khí trong khối thủy tinh

Thủy tinh vỡ tái chế (Cullet)

Kính vụn

Giúp ổn định quá trình nấu chảy, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải CO₂

U-value (hay còn gọi là hệ số truyền nhiệt) là chỉ số đo lượng nhiệt thất thoát qua 1 m² kính khi có chênh lệch 1°C giữa bên trong và bên ngoài công trình.

Nếu U-value cao, kính dễ truyền nhiệt, làm nóng lên vào mùa hè và mất nhiệt vào mùa đông.

Nếu U-value thấp, kính giữ nhiệt tốt hơn, giúp tiết kiệm điện năng điều hòa và nâng cao hiệu quả năng lượng tòa nhà.

Hiểu đơn giản

          Khi trời lạnh, nhiệt từ trong nhà sẽ thoát ra ngoài qua kính.

          Khi trời nóng, nhiệt bên ngoài sẽ truyền ngược vào trong.

          U-value cho biết mức độ xảy ra hiện tượng này.

U-value càng thấp → Khả năng cách nhiệt càng cao → Công trình càng tiết kiệm năng lượng.

Ký hiệu

Tên gọi

Phạm vi đo lường

Mô tả

Ug

U-value của kính (Glass only)

Chỉ đo riêng phần kính

Đánh giá khả năng cách nhiệt của tấm kính độc lập, không bao gồm khung và phụ kiện.

Uw

U-value toàn hệ thống (Window system)

Bao gồm kính + khung + keo trám

Thể hiện hiệu suất truyền nhiệt của toàn bộ cửa sổ hoặc vách kính hoàn chỉnh.

 

SHGC (Solar Heat Gain Coefficient)hệ số hấp thụ nhiệt mặt trời, cho biết lượng nhiệt từ ánh nắng mặt trời đi xuyên qua kính vào bên trong tòa nhà.
Nói cách khác, đây là thước đo khả năng kiểm soát nhiệt từ mặt trời của kính.

Cách hiểu đơn giản:

SHGC = 0,84 → 84% nhiệt mặt trời đi vào trong (chỉ 16% bị chặn lại).

SHGC = 0,27 → 27% nhiệt mặt trời đi vào trong (73% bị chặn lại).

SHGC càng thấp → Kính càng chống nóng tốt.
SHGC càng cao → Kính cho nhiều nhiệt mặt trời đi vào hơn (phù hợp với vùng khí hậu lạnh, cần tận dụng nhiệt).

SHGC càng thấp → Kính càng chống nóng tốt → Tòa nhà càng tiết kiệm năng lượng

Loại

Ý nghĩa

Phạm vi tính

Mô tả

SHGCg

Hệ số hấp thụ nhiệt của kính đơn lẻ

Chỉ tính phần kính

Đánh giá khả năng hấp thụ nhiệt của tấm kính độc lập, không bao gồm khung và phụ kiện.

SHGCw

Hệ số hấp thụ nhiệt toàn hệ thống

Bao gồm kính, khung và keo trám

Thể hiện hiệu suất hấp thụ nhiệt của toàn bộ cửa sổ hoặc vách kính hoàn chỉnh.